xe hà nội đi hải dương
Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu

    Xe tải thùng khung mui Chiến Thắng 6.5 tấn 2 cầu

    • Chủng loại: Xe tải thùng khung mui phủ bạt

    • Loại xe: Xe tải thùng Chiến Thắng

    • Loại cầu: Xe ô tô tải Chiến Thắng 2 cầu

    • Nhóm tải trọng: Xe tải Chiến Thắng trên 6 tấn

    • Hãng: Xe tải Chiến Thắng

    • Kt thùng: 5.310 x 2.210 x 770/2.140 = 9/25,1 m3

    • Kt xe: 7520 x 2350 x 3520

    • Công suất: 90kw

    • Cỡ lốp: 10.00 - 20

    • Thông số kỹ thuật: xem thông số

    Nhà sản xuất (Manufacturer) : Công ty TNHH Ôtô Chiến Thắng
    Loại xe (Vehicle type) : Ôtô Tải (có mui)
    Nhãn hiệu (Mark) : CHIẾN THẮNG
    Số loại (Model code) : CT6.50TL1/4x4/KM
    Khối lượng bản thân (Kerb mass) : 5.540 kg

    Khối lượng chuyên chở cho phép tham gia giao thông

    (Authorized pay load)

    : 6.500 kg

    Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông

    (Authorized total mass)

    : 12.235 kg
    Số người cho phép chở (Seating capacity including driver) : 03 người
    Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao) - mm (Overall: length x width x height) : 7.520 x 2.350 x 3.520
    Kích thước lòng thùng hàng : 5.310 x 2.210 x 770/2.140 = 9/25,1 m3
    Công thức bánh xe (Drive configuration) : 4x4
    Khoảng cách trục (Wheel space) : 4.200 mm
    Vết bánh xe trước / sau : 1.820 / 1.710 mm
    Cỡ lốp trước / sau (Tyre size front / rear) : 10.00 - 20 / 10.00 - 20
    Động cơ (Engine model) : YC4D120-20 (4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp)
    Thể tích làm việc (Displacement) : 4.214 cm3
    Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. output / rpm) : 90 kW / 2.800 vòng/phút
    Loại nhiên liệu (Type of fuel) : Diesel
    Hệ thống phanh
    Phanh chính

    : Tang trống / Tang trống khí nén

    Phanh đỗ : Tác động lên bánh xe trục 2 - Tự hãm
    Hệ thống lái : Trục vít - ê cu bi - Cơ khí có trợ lực thủy lực

    Ghi chú: Các mục (*) là thông tin bắt buộc mà quý khách phải cung cấp

    Họ tên (*)

    Địa chỉ (*)

    Email

    Điện thoại (*)

    Thông điệp thêm

    Tham khảo thêm sản phẩm khác
    Scroll
    Bấm Gọi0345965009
    Đóng [X]
    thiết kế web tại Hải Dương